베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đoàn phim" (1)
đoàn phim
영어
명사film crew
Đoàn phim đã làm việc chăm chỉ trong nhiều tháng để hoàn thành bộ phim này.
The film crew worked hard for months to complete this movie.
관련 단어 "đoàn phim" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đoàn phim" (2)
Tôi đã xem một trích đoạn phim tài liệu về lịch sử Việt Nam.
I watched an excerpt from a documentary about Vietnamese history.
Đoàn phim đã làm việc chăm chỉ trong nhiều tháng để hoàn thành bộ phim này.
The film crew worked hard for months to complete this movie.
